anterior cardinal vein

anterior cardinal vein

The anterior cardinal vein carries blood from the head and neck region.

Định nghĩa

Danh từ: Tĩnh mạch trước tim chính ("anterior cardinal vein") một kênh dẫn lưu chính từ phần đầu của cơ thể. Đây một mạch máu quan trọng trong hệ tuần hoàn của phôi thai, nhiệm vụ thu thập máu đã khử oxy từ vùng đầu cổ, sau đó đổ vào tim.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch trước tim chính phát triển sớm trong phôi thai để dẫn lưu máu từ đầu.)
  • (Tổn thương tĩnh mạch trước tim chính có thể ảnh hưởng đến dòng máu từ vùng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paired anterior cardinal veins": Các tĩnh mạch trước tim chính đôi, thường xuất hiện theo cặphai bên cơ thể phôi.

    • In early development, the paired anterior cardinal veins join with the posterior cardinal veins. (Trong giai đoạn phát triển sớm, các tĩnh mạch trước tim chính đôi nối với các tĩnh mạch sau tim chính.)
  • "anterior cardinal vein system": Hệ thống tĩnh mạch trước tim chính, bao gồm các nhánh phụ dẫn lưu từ vùng đầu.

    • The anterior cardinal vein system is crucial for embryonic circulation. (Hệ thống tĩnh mạch trước tim chính rất quan trọng cho tuần hoàn phôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardinal vein (danh từ): tĩnh mạch chính, chỉ chung các tĩnh mạch lớn trong phôi thai.

    • The cardinal veins include both anterior and posterior types. (Các tĩnh mạch chính bao gồm cả loại trước loại sau.)
  • Posterior cardinal vein (danh từ): tĩnh mạch sau tim chính, dẫn lưu từ phần thân sau của phôi.

    • The posterior cardinal vein drains the lower body region. (Tĩnh mạch sau tim chính dẫn lưu vùng thân dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tĩnh mạch chính: một thuật ngữ giải phẫu khác để chỉ tĩnh mạch trước tim chính.
  • Mạch máu đầu: chỉ chung các mạch dẫn lưu từ vùng đầu, nhưng không chính xác như "anterior cardinal vein".
Các cụm từ liên quan
  • Drainage channel (danh từ): kênh dẫn lưu.

    • The anterior cardinal vein acts as a major drainage channel. (Tĩnh mạch trước tim chính hoạt động như một kênh dẫn lưu chính.)
  • Cephalic part (danh từ): phần đầu của cơ thể.

    • Blood from the cephalic part flows into the anterior cardinal vein. (Máu từ phần đầu chảy vào tĩnh mạch trước tim chính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này đây từ chuyên ngành giải phẫu học.